學華語Kaori Dict

博弈

ㄅㄛˊ ㄧˋ

BÁC DỊCH

  1. 1.các trò chơi (như cờ, xúc xắc, v.v.)
  2. 2.cờ bạc
  3. 3.cuộc thi

例句Câu ví dụ

  • 1

    在大博弈期間,阿富汗是一個緩衝國。

    zài dà bóyì qījiān, Āfùhàn shì yīge huǎnchōng guó。

    Trong thời kỳ Đại Trò chơi, Afghanistan là một quốc gia trung gian

  • 2

    問題不是政治不純潔,而是整個政治博弈已經腐朽。

    wèntí bùshì zhèngzhì bù chúnjié, érshì zhěnggè zhèngzhì bóyì yǐjīng fǔxiǔ。

    Vấn đề không phải là chính trị không trong sạch, mà là toàn bộ trò chơi chính trị đã mục nát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博弈 nghĩa là gì? · Kaori Dict