例句Câu ví dụ
- 1
我們今天要去參觀國立故宮博物院。
wǒmen jīntiān yào qù cānguān guólì GùgōngBówùyuàn。
Hôm nay chúng ta sẽ đi tham quan Viện Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
