學華語Kaori Dict

博物院

yuàn

ㄅㄛˊ ㄨˋ ㄩㄢˋ

BÁC VẬT VIỆN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們今天要去參觀國立故宮博物院。

    wǒmen jīntiān yào qù cānguān guólì GùgōngBówùyuàn。

    Hôm nay chúng ta sẽ đi tham quan Viện Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博物院 nghĩa là gì? · Kaori Dict