學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡmáy dịch

BẬT

  1. 1.hỗ trợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弼 同本义 弼,辅也。--《说文》。按,当训弓辅也。 辅佐君王的大臣 柱石之臣,宜民辅弼。(左称辅,右称弼。)--《后汉书·伏湛传》 梦帝赉予良弼。--《书·说命上》 一日去良弼,如亡左右手。--《新唐书》 弼  辅助,特指臣下辅佐君王 择其能正色。弼违。--《晋书·武帝纪》 能弼宁晋室,辅予一人。--《晋书·元帝纪》 予违汝弼。--《书·益稷》 建立辅弼。--曹操《求言令》 又如辅弼(辅佐);弼匡(辅佐改正);弼教(辅助教化) 弼 bì辅佐;帮助。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict