學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tinh tế, văn minh, tinh luyệnmáy dịch

ÚC

  1. 1.tao nhã
  2. 2.thanh lịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彧〈形〉 趣味高雅的,谈吐文雅的,有文采,有教养 彧,文也。--《广雅》 夏伯之乐舞谩彧。--《书·大传》。注长貌。言万物之滋曼彧然也。” 茂盛 疆场翼翼,黍稷彧彧。--《诗·小雅·信南山》 彧yù

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict