學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi, tiến lênmáy dịch

TỒ

  1. 1.đi
  2. 2.đến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

徂 (形声。从彳且声。从彳”,表示与行走有关。本义往;去) 同本义 徂,往也。--《尔雅》 汝徂征。--《书·大禹谟》 胤后承王命徂征。--《书·胤征》 自我徂尔。--《诗·卫风·氓》 我征徂西。--《诗·小雅·小明》 又如徂川(流去的河水);徂徕(往复);徂征(前往征讨) 及,至 后先相继,自夏徂秋。--李渔《闲情偶寄·种植部》 自堂徂基,自羊徂牛。--《诗·周颂·丝衣》 行,行走 思无邪,思马斯徂。--《诗·鲁颂·駉》 死亡 二十有八载,放勋乃徂落,百姓如丧考妣。--《孟子·万 徂cú ①〈动〉往。自西~东。。 ②〈动〉去,过去。岁月其~。" ③〈动〉开始>"四月维夏六月~暑。" ④〈动〉死亡>诗曰∶"~谢易永久,松柏森已行。"

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xích) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

bước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 徂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict