學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chậm chạp, đi lại không ngừng, do dựmáy dịch

huáiHỒI

  1. 1.dùng trong 徘徊[pai2 huai2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

徊 (形声。表示与行走有关)回环。也作回”、迴” 佪 徊huái 徊huí 1.回环。参见"徊肠伤气"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xích) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

bước đi 彳 qua lại; 回 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 徊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict