學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khiêu khích, khuyến khích đếnmáy dịch

láiLAI

  1. 1.dùng trong 招徠|招徕[zhao1 lai2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

徕 (古来字。形声。从彳,表示与行走有关,来声。本义到来,与往”相对) 同本义 天马徕,从西极。--《汉书》 氐羌徕服。--《汉书·武帝纪》 又如徕下(下来);徕臣(前来臣服);徕服(徕臣);徕祗(前来致敬);徕孙(玄孙的儿子) 招来;使之来 徕三晋之民,而使之事本。(三晋赵、韩、魏三国。事本从事农业。)--《商君书》 又如徕人(戏剧中扮演仆役的角色) 徕 慰劳 通勑”。劝勉 于是高祖引 徕(徠)lái招来~民(招来人民)。招~(招揽)顾客。 徕lài 1.慰劳。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xích) chỉ nghĩa, [lái] chỉ âm.

bước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 徕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict