字義Nghĩa
khiêu khích, khuyến khích đếnmáy dịch
láiLAI
- 1.dùng trong 招徠|招徕[zhao1 lai2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa, 來 [lái] chỉ âm.
徕 - bước
khiêu khích, khuyến khích đếnmáy dịch
láiLAI
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa, 來 [lái] chỉ âm.
徕 - bước