學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi lại, dông dàimáy dịch

chángTHẢNG

  1. 1.ngồi bắt chéo chân
  2. 2.đi tới lui
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

徜 (形声。尚声。徜徉闲游;安闲自在地步行) 徜徉中庭。--宋玉《风赋》 徜 cháng 【徜徉】安闲游乐;自由自在地步行。又作倘佯。 【嫦娥】神话中由人间飞到月亮上去的仙女。 徜cháng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xích) chỉ nghĩa, [shàng] chỉ âm.

bước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 徜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict