字義Nghĩa
chần chừ, do dự, không quyết đoánmáy dịch
huángHOÀNG
- 1.do dự
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
徨徨 侧焉徨徨商去留。--龚自珍《尊隐》 徨huáng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa, 皇 [huáng] chỉ âm.
惶 - bước