字義Nghĩa
chờ đợimáy dịch
xīHỀ
- 1.đường mòn
- 2.đợi chờ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
徯xī ⒈小路~径。 ⒉等待。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa, 奚 [xī] chỉ âm.
睎 - bước
chờ đợimáy dịch
xīHỀ
徯xī ⒈小路~径。 ⒉等待。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa, 奚 [xī] chỉ âm.
睎 - bước