學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đoán, suy nghĩ, tưởng tượngmáy dịch

cǔnTHỐN

  1. 1.suy nghĩ
  2. 2.suy đoán
  3. 3.cân nhắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

忖 (形声。从心,寸声。本义思量,揣度) 同本义 忖,测度也。--《珠丛》 予忖度之。--《诗·小雅·巧言》 又如忖思(思量);忖势(分析研究,衡量情势);忖夺(犹忖度) 除 故以成之数忖该之积如法为一寸,则黄钟之长也。--《汉书》 忖度 他人有心,予忖度之。--《诗·小雅·巧言》 胸中忖度 忖量 心中忖量 我一边走,一边忖度着他那番话的意思 忖思 忖 cǔn思量;揣度思~。 【忖度】推测;揣度。 【忖量】 ①揣度我~不出那话的意思。 ②思量他~了半天,不知如何回答是好。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [cùn] chỉ âm.

tâm trí

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 忖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict