字義Nghĩa
vui vẻmáy dịch
biànBIỆN
- 1.vui mừng
- 2.hài lòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忭 喜乐的样子 农夫相与忭于野。--苏轼《喜雨亭记》 又如忭跃(欢喜踊跃);忭忻(欢喜的样子);忭幸(喜悦容幸);忭舞(欢喜得手舞足蹈) 忭biàn 高兴,喜欢。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 卞 [biàn] chỉ âm.
tim