字義Nghĩa
cứng đầumáy dịch
zhìKỸ
- 1.(văn học) (hình thức kết hợp) ghen tị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忮 强悍,凶狠 忮,很也。从心,支声。--《说文》 忮,恨也。--《一切经音义》引《说文》 长安险固,风俗豪忮。--《资治通鉴》 又如忮毒(狠毒);忮横(忌刻专横);忮狠(忌刻狠毒);忮恶(狠毒) 嫉妒;忌恨 不忮不求,何用不臧?--《诗·邶风·雄雉》 鞫人忮忒。--《诗·大雅·瞻卬》 大勇不忮。--《庄子·齐物论》 又如忮刻(忌恨刻毒;刚愎);忮嫉(妒忌);忮忌(嫉妒);忮忍(嫉妒残忍);忮悍(嫉妒而凶悍);忮害(嫉忌陷害);忮心(嫉恨之心) 固执 巧行居灾,忮辨召患。--《读史述九章》 又如忮刻(褊狭 忮zhì害,嫉妒~心。不~不求。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 支 [zhī] chỉ âm.
tim