學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giận dữ, căm thù, thù hận, mâu thuẫnmáy dịch

kàiKHÁI

  1. 1.tức giận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

忾 (形声。从心,气声。 本义叹息,感慨) 同本义 忾,大息也。--《说文》 忾我寤叹。--《诗·曹风·下泉》 忾然心有闻乎其叹息之声。--《礼记·祭义》 见魏武帝遗令,忾然叹息,伤怀者久之。--《文选·陆机·吊魏武帝文》 愤恨,愤怒 诸侯敌王所忾而献其功。--《左传·文公四年》 又如忾敌(同仇敌忾);忾愤(愤怒,愤恨) 满 身以及身,子以及子,妃以及妃,君行此三者,则忾乎天下矣。--《礼记》 忾(愾)kài怨恨,愤怒同仇敌~(共同一致愤恨敌人)。 忾xì 1.叹息。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

忳 — tim 忄 đầy tức giận 气; 气 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 忾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict