字義Nghĩa
giận dữ, tức giận, thù ghét, thù địchmáy dịch
kàiKHÁI
- 1.tức giận
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
khuyển — tim đầy tức giận; khí cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 敵愾lòng căm thù đối với kẻ thù
- 同仇敵愾căm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ); đoàn kết chống lại cùng một đối thủ