學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buồn bã, thất vọngmáy dịch

  1. 1.(văn học) có tình cảm dịu dàng
  2. 2.(văn học) nản lòng; thất vọng
  3. 3.(văn học) kinh ngạc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

怃 (形声。从心,无声。本义抚爱) 同本义 怃,爱也。--《说文》 怃,抚也。--《尔雅》 哀怜 怃 怅然失意的样子 应之者咸怃然。--唐·柳宗元《柳河东集》 君怃然曰。--唐·李朝威《柳毅传》 又如怃然(失意;不痛快) 惊愕的样子 表怃然为骇。--《后汉书》 通妩”。媚好的样子 又为妇画眉,长安中传张京兆眉怃。--《汉书·张敞传》 怃(憮)wǔ ⒈茫然失意的样子~然。 ⒉惊愕。 怃hū 1.傲慢。参见"怃敖"。 2.通"幠"。大;粗。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [wú] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 怃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict