學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bực bộimáy dịch

òuÂU

  1. 1.chọc tức
  2. 2.kích thích
  3. 3.bị làm phiền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

怄 逗弄 老太太也会怄他,时常他弄了东西来孝敬,究竟又吃不多儿。--《红楼梦》 嘲笑 奴才们背地里还怄姑娘不害羞。--《儿女英雄传》 生闷气 怄(憏)òu ⒈逗弄,使人发笑你把他~笑了。 ⒉ ⒊使人怄气,故意惹人恼怒你别~我嘛!~得他够戗。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 怄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict