字義Nghĩa
buồn, thất vọngmáy dịch
chāoSIÊU
- 1.(văn học) buồn; đau buồn; thất vọng; nản lòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
怊 悲痛 怊,悲也。--《说文新附》 怊乎若婴儿之失其母也。--《庄子·天地》 怅恨;失意 怊怅 怊怅自失 怊chāo悲伤失意~怅。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 召 [zhào] chỉ âm.
tim