學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khó chịu, buồn bã, mất tinh thầnmáy dịch

yàngƯỞNG

  1. 1.bất mãn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

怏 (形声。从心,央声。《说文》不服怼也”。本义不满意、不服气的样子) 同本义 怏,心不服也。--《说文》 郁郁不乐 辛垣衍怏然不悦。--《战国策》 又如怏恨(怨恨);怏悒(郁郁不乐的样子);怏闷(郁闷);怏怅(抱歉) 怏 勉强;强求 怏他一路上汤风打浪。--元·关汉卿《拜月亭》 无夜无明怏着也。--《牡丹亭》 怏yàng不满意,不服气~然不悦。~ ~不服。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [yāng] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 怏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict