學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dựa vào, giả địnhmáy dịch

HỖ

  1. 1.dựa vào
  2. 2.cha (trang trọng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

怙〈动〉 (形声。从心,古声。本义依仗,凭借) 同本义 怙,恃也。--《说文》 无父何怙,无母何恃。--《诗·小雅·蓼莪》 怙其俊才。--《左传·宣公十五年》 怙势作威。--柳宗元《封建论》 又如怙气(仗持勇气);怙终(仗恃作恶,终不悔改);怙势(倚恃权势);怙险(凭恃险固) 坚持 怙 父母的合称 孩失其怙,幼丧所亲;旁无弟兄,藐然一身。--白居易《寄乌江十五兄文》 父亲 怙、恃二字,分言之,父曰怙,母曰恃…合言之,父母 怙hù依仗,凭恃~势作威。~恶不悛(一贯作恶,不肯悔改)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 怙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict