字義Nghĩa
hòa hợpmáy dịch
yíDI
- 1.hài hòa
- 2.vui vẻ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
怡 (形声。从心,台声。本义和悦的样子) 同本义 怡,和也。--《说文》 公乃为诗以怡王。--《书·金传》。郑注悦也。” 下气怡色。--《礼记·内则》。注悦也。” 有庆未尝不怡。--《国语·周语》 怡然自乐。--晋·陶渊明《桃花源记》 心旷神怡。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 又如怡心(和悦心情);怡目(悦目);怡怡(怡悦神情);怡情(怡悦心情);怡魂(使精神愉快);怡养(和乐);怡声(犹柔声);怡颜(和悦的容颜);怡宁(安宁) 喜乐的,使人心神感官愉快的 怡yí和悦,愉快心旷神~。~情悦性。~然自得。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim
字的故事Chuyện chữ
DI (怡) – vui hòa: Trái tim (忄) như mầm thai (台) mới nhú — lòng nhẹ nhõm tươi vui, DI dưỡng tính tình.
組詞Từ chứa chữ này
- 怡然自得vui vẻ và mãn nguyện (thành ngữ)
- 怡人thú vị
- 怡保thành phố Ipoh ở Malaysia, thủ phủ bang Perak trên bán đảo Mã Lai
- 怡悅dễ chịu
- 怡然hạnh phúc
- 怡保市thành phố Ipoh ở Malaysia, thủ phủ bang Perak trên bán đảo Mã Lai
- 怡顏悅色vẻ mặt vui tươi
- 心曠神怡nghĩa đen: tâm hồn thư thái, tinh thần vui vẻ (thành ngữ); thoải mái và thư giãn
- 張怡Trương Di (1608-1695), tác giả và nhà thơ sáng tác nhiều, trải qua thời kỳ chuyển giao giữa Minh và Thanh
- 健怡chế độ ăn kiêng; đồ uống ít calo
- 張怡寧Trương Nghi Ninh (1981-), vận động viên bóng bàn nữ của Trung Quốc và huy chương vàng Olympic
- 章子怡Chương Tử Di (1979-), nữ diễn viên Trung Quốc
- 健怡可樂Diet Coke