字義Nghĩa
khiêm tốn, nhút nhát, ngại ngùngmáy dịch
níNI
- 1.rụt rè
- 2.nhút nhát
- 3.thẹn thùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忸怩”不大方或不好意思的样子 怩ní
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 尼 [ní] chỉ âm.
怨 — tim