字義Nghĩa
ghét, khinh ghétmáy dịch
duǐDỖI
- 1.(tiếng lóng Internet) tấn công bằng lời nói; chỉ trích công khai; gọi tên
duìDỖI
- 1.không thích
- 2.ghét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
怼 (形声。从心,对声。本义怨恨) 同本义 怼,怨也。--《说文》 怼,恨也。--《广雅·释诂四》 以死谁怼。--《左传·僖公二十四年》 力尽则怼。--《谷梁传·庄公三十一年》 以怼父母。--《孟子》 怼以手自捣。--《汉书·外戚传》 又如怼恨(怨恨);怼憾(怨恨);怼怨(怨恨);怼怒(怨怒);怼笔(出于怨恨的记载) 怼 凶狠 怼duì 1.怨恨。 2.凶狠。 3.见"?怼"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 对 [duì] chỉ âm.
tim