字義Nghĩa
ghét, khinh ghétmáy dịch
duǐDỖI
- 1.(tiếng lóng Internet) tấn công bằng lời nói; chỉ trích công khai; gọi tên
duìDỖI
- 1.không thích
- 2.ghét
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 對 [duì] chỉ âm.
惷 — tim