學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cẩn thận, chân thành, trung thựcmáy dịch

xúnTUÂN

  1. 1.chân thành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恂 (形声。从心,旬声。本义相信,信任) 同本义 恂,信心也。--《说文》 恂,信也。--《方言一》 为下国恂蒙。--《大戴礼记·卫将军文子》 且恂士师之言可也。--《列子·周穆王》 诚信 迪知忱恂于九德之行。--《书·立政》 恂 恐惧 木处则惴慄恂惧。--《庄子·齐物论》 又如恂慄(恐惧战慄);恂惧(恐惧) 严肃恭谨 恂恂如也。--《论语》 恂,栗也。--《礼记·大学》。注字或作峻。言其容貌严栗也。” 参为人矜严,好修容仪,进退恂恂。--《汉书·冯 恂xún ⒈相信,信任。 ⒉害怕~惧。 ⒊ ①恭敬谨慎的样子进退~ ~。 ②恐惧担心的样子~ ~而起。 ③通"循循"。有步骤的样子~ ~善诱。 恂shùn 1.急遽。 2.眨眼。参见"恂目"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [xún] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict