字義Nghĩa
bực tứcmáy dịch
xīTÂY
- 1.phiền muộn
- 2.bực bội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恓qī 1.悲痛;悲伤。参见"恓楚"﹑"恓怆"。 2.寒冷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 西 [xī] chỉ âm.
bực tứcmáy dịch
xīTÂY
恓qī 1.悲痛;悲伤。参见"恓楚"﹑"恓怆"。 2.寒冷。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 西 [xī] chỉ âm.