字義Nghĩa
cảm thấy đau khổ, cảm thấy thương xótmáy dịch
cèTRẮC
- 1.đau buồn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恻 (形声。从心,则声。本义悲痛) 同本义 恻,痛也。--《说文》 恻,悲也。--《广雅》 井渫不食,为我心恻。--《易·井》 朕恻焉不忍闻。--《汉书·淮南宪王钦传》 岂有肯加恻隐于细民?--《汉书·鲍宣传》 又如凄恻(哀伤;悲痛);恻痛(忧伤,悲痛) 恳切 又如恻恻(诚恳;恳切) 恻 cè哀痛;悲伤凄~、~隐之心。 【恻隐之心】对受苦难的人表示同情的心意。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 则 [zé] chỉ âm.
tịch — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 恻隐lòng trắc ẩn
- 恻怛之心xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]
- 恻隐之心lòng trắc ẩn
- 悲恻đau buồn
- 凄恻đau khổ
- 缠绵悱恻rất sến sẩm