學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
惻隱
惻隱
giản thể:
恻隐
cè
yǐn
[ㄘㄜˋ ㄧㄣˇ]
TRẮC ẨN
1.
lòng trắc ẩn
2.
thấu cảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隱藏
yǐncáng
che giấu
隱私
yǐnsī
bí mật
隱形
yǐnxíng
vô hình
隱瞞
yǐnmán
che giấu
隱約
yǐnyuē
mơ hồ
隱身
yǐnshēn
ẩn mình
隱蔽
yǐnbì
che giấu
隱性
yǐnxìng
ẩn, tiềm ẩn
逐字解
Từng chữ trong từ
惻
trắc
cảm thấy đau khổ
隱
ẩn, ấn
che giấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恻隐 nghĩa là gì? · Kaori Dict