字義Nghĩa
lên kế hoạch, bàn bạcmáy dịch
YùnUẨN
- 1.họ [Yun4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恽 敦厚 恽,重厚也。--《说文·心部》 恽 姓 恽yùn姓。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
dụn — để lên kế hoạch cho một trận chiến; quân cũng cung cấp âm đọc