字義Nghĩa
thật thà, chân thành, trung thực, trung thànhmáy dịch
kǔnKHỔN
- 1.chân thành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
悃〈形〉 诚恳,诚挚 悃,愊也。--《说文》 悃,至诚。--《广韵》 悃悃款款,朴以忠乎?--《楚辞·卜居》 发愤悃愊。--《汉书·刘向传》 优愿俯察悃诚,不遗贱小。--白居易《与陈给事书》 又如悃愊无华(诚朴不浮华);悃忱(诚恳;忠诚);悃衷(诚恳之心) 悃愊 悃愊无华 悃诚 陈见悃诚。--《汉书·王褒传》 悃kǔn诚实,诚恳。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 困 [kùn] chỉ âm.
túc — tim