學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ kính để xưng 'bạn'máy dịch

nínNÂM

  1. 1.bạn (kính trọng, trái với thân mật 你[ni3])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

您〈代〉 (会意。从你,从心。表示尊重。本义你”的尊称) 同本义 注意用于多数时不加词尾们”,两个人称您俩”或您二位”,三个人称您仨”或您三位”,三个人以上称您诸位”。 您nín"你"的敬称。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

anh/chị/em (you) nói với tình cảm 心

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 您 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict