學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

treo, treo lên, nâng lênmáy dịch

xuánHUYỀN

  1. 1.treo hoặc lơ lửng
  2. 2.lo lắng
  3. 3.thông báo công khai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

悬 (形声。从心,县声。本作县”,象断首倒挂,后加系”。假借为行政区域的县”后,另加心”字表示悬挂。本义吊挂) 同本义 悬者植梯接之。--《徐霞客游记·游黄山记》 以叵幅悬之。--清·薛福成《观巴黎油画记》 倒悬之。--清·张廷玉《明史》 又如悬丝诊脉(传说古代中医诊脉法之一。不见面将丝线系于病人腕上诊脉治病);悬壁(相学术语。指脸部接近耳垂下端处的部位) 牵挂;挂念 凭空设想;揣测 悬(懸)xuán ⒈吊,挂~挂。~灯。~梁刺股。 ⒉挂念,惦记,关切的心情~念。 ⒊无着落,没结果~案。~而未决。 ⒋无依据,凭空揣度~断。~揣。 ⒌距离远~隔。~殊。 ⒍ ⒎ ⒏

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

vinh quang 心 trong nước nhà 县, biểu lộ qua cờ; 县 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 悬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict