學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

huyệnmáy dịch

xiànHUYỆN

  1. 1.huyện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

县 (会意。从系持倒首。象悬挂的样子。本义悬挂) 县假借为寰”,为州县的县 遂缚诣县。--三国魏·邯郸淳《笑林》 南番二县。--《广东军务记》 龙泉县。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 开道置县。--《明史》 又如县尹(一县的长官);县学(旧制设在县里的学校,以培养人才,教育百姓,称县学);县委(中国共产党县一级委员会的简称) 官府 县(縣)xiàn ⒈省、市、自治区领导下的一级行政区域。 ⒉〈古〉通"悬"。 县xuán 1.挂。 2.古称悬挂的乐器,如钟磬等。 3.悬钟磬之具。 4.维系;拴系;系联。 5.差距;远。 6.揭示;颁立。 7.悬赏。 8.秤锤。 9.称量;衡量。 10.祭 名。 11.姓。春秋时有县成。见《史记.仲尼弟子列传》。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 县 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict