學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

muốn nóimáy dịch

fěiPHỈ

  1. 1.muốn diễn đạt suy nghĩ nhưng không thể
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

悱〈形〉 想说而说不出的样子 不愤不启,不悱不发。--《论语·述而》 又如悱悱(抑郁于心而未能表达貌);悱发(欲说而不能,有待别人开导启发) 悱 fěi心里想说,却不能恰当地说出来~ ~难言。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [fēi] chỉ âm.

trái tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 悱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict