學華語Kaori Dict

不悱不發

giản thể: 不悱不发

fěi

ㄅㄨˋ ㄈㄟˇ ㄅㄨˋ ㄈㄚ

BẤT PHỈ BẤT PHÁT

  1. 1.một học sinh không nên được hướng dẫn cho đến khi tự nỗ lực diễn đạt suy nghĩ của mình (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不憤不啟,不悱不發,舉一隅,不以三隅反,則不復也。

    bùfènbùqǐ, bùfěibùfā, jǔ yī yú, bù yǐ sān yú fǎn, zé bùfù yě。

    Không vì người ta không cảm thấy tức giận mà không nên khơi gợi, không vì người ta không cảm thấy băn khoăn mà không nên giảng giải, lấy một góc mà không thể suy ra ba góc khác thì không nên giảng nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不悱不發 nghĩa là gì? · Kaori Dict