學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lo sợ, hoang mang, bất anmáy dịch

QUÝ

  1. 1.đập nhanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

悸 (形声。从心,季声。本义害怕,心惊肉跳) 同本义 悸,心动也。--《说文》 惶悸兮失气。--《楚辞·悼乱》。注惧也。” 忽魂悸以魄动。--李白《梦游天姥吟留别》 夙行失道,望尘惊悸。--马中锡《中山狼传》 又如心有余悸;悸震(震惊);悸颤(怕得发抖);悸心(心怀恐惧);悸怖(恐惧);悸恐(犹惶恐);悸悚(恐惧);悸罔(惊恐迷乱) 悸 带下垂的样子 悸 心悸病 使我至今病悸。--《汉书·田延年传》 太师王舜自莽篡位后 悸jì由于害怕而心跳惶~。犹有余~。〈引〉因病心跳病~。心~发慌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [jì] chỉ âm.

trái tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 悸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict