字義Nghĩa
giận dữ, bực tứcmáy dịch
xìngHÃNH
- 1.tức giận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
悻 (形声。从心,幸声。本义恼怒的样子) 同本义 谏于君而不受,则怒,悻悻然见于面。--《孟子·公孙丑下》 又如悻动(怒形于色) 悻 刚直 荡莽很悻,道之非耶?--唐·柳宗元《东明张先生墓志》 又如悻直(刚直;亦指刚愎固执);悻切(刚直) 固执 仄闻长者言,悻直非养寿。--宋·苏轼诗 又如悻直(固执,任性) 悻xìng恼怒、怨恨的样子~ ~而去。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 幸 [xìng] chỉ âm.
trái tim