學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếc nuối, buồn bãmáy dịch

wǎnOẢN

  1. 1.thở dài tiếc nuối hoặc thương hại
  2. 2.Phát âm Đài Loan: [wan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惋 (形声。从心,宛声。本义怨恨,叹惜) 同本义 守穷者贫贱,惋叹泪如雨。--曹操《善哉行》 皆叹惋。--晋·陶渊明《桃花源记》 惋 中医学术语。内热 夫志悲者惋,惋则冲阴。--《素问》 惋wǎn惊叹令人~惜。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [wǎn] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict