字義Nghĩa
buồn, u sầu, đau buồn, buồn thươngmáy dịch
chuòCHUYẾT
- 1.buồn rầu
- 2.không chắc chắn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 叕 [zhuó] chỉ âm.
trái tim
buồn, u sầu, đau buồn, buồn thươngmáy dịch
chuòCHUYẾT
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 叕 [zhuó] chỉ âm.
trái tim