字義Nghĩa
bối rối, ngốc, tê liệt, già yếumáy dịch
hūnHÔN
- 1.mơ màng
- 2.đãng trí
- 3.ngớ ngẩn
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
昏 — Mặt trời lặn; 昏 cũng cung cấp âm đọc