字義Nghĩa
lo lắng, xao độngmáy dịch
chǎngTHẢNG
- 1.thất vọng
- 2.thiếu sức sống
- 3.sợ hãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
惝恍 步徒倚而遥思兮,怊惝恍而乖怀。--屈原《远游》 视眩眠而无见兮,听惝恍而无闻。--《史记》 惝tǎng(又读chǎng)失意。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 尚 [shàng] chỉ âm.
Tim