學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lo sợmáy dịch

zhuìCHUÝ

  1. 1.lo lắng
  2. 2.bất an
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惴 (形声。从心,聑声。本义忧愁恐惧) 同本义 惴,忧惧也。--《说文》 惴,忧也。--《广雅》 人皆惴恐。--《汉书·宁成传》 惴惴其栗。--《诗·秦风·黄鸟》 惴惴,惧也。--《尔雅》 小恐惴惴。--《庄子·齐物论》 自返而不缩,虽褐宽博,吾不惴焉。--《孟子·公孙丑》 屯田数十万,堤防常慴惴。--杜牧《感怀诗一首》 又如惴怯(胆怯,恐惧);惴畏(畏惧);惴恐(恐惧);惴息(害怕得不敢喘息);惴惕(恐惧,忧戚);惴悸(惊惧) 惴zhuì既恐惧又担忧~ ~不安。~ ~其慄(慄发抖)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict