惴惴不安
zhuìzhuìbùān
[ㄓㄨㄟˋ ㄓㄨㄟˋ ㄅㄨˋ ㄢ]
CHUÝ CHUÝ BẤT AN
- 1.lo lắng bất an (thành ngữ)
- 2.lo sợ và hoảng hốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.