字義Nghĩa
thay đổi sắc mặtmáy dịch
qiǎoTHIỂU
- 1.thay đổi nét mặt
- 2.lo lắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
愀〈形〉 忧戚的样子。面容显得忧愁的样子 恭谨的 闻其言者,愀如也。--《法言》 愀然 于是二子愀然改容,超若自失。--《史记·司马相如列传》 艾言闻,愀然不乐。--《三国演义》 愀qiǎo ⒈ ⒉ 愀qiù 1.萧条貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tim