字義Nghĩa
bỗng nhiên hoảng hốt, kinh hãi, ngạc nhiênmáy dịch
èNGẠC
- 1.kinh ngạc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
愕 (形声。从心,咢声。本义惊讶) 同本义 愕,然欲殴之。--《汉书·张良传》 犹愕眙而不能阶。--班固《西都赋》 成骇立愕呼。--《聊斋志异·促织》 又 成益愕,急逐趁之,蟆入草间。 先生且喜且愕,舍狼而前。--马中锡《中山狼传》 又如愕怪(惊奇);愕窒(惊惶得不敢出气);愕梦(惊愕而梦) 直言 愕愕者不以天下为忧。--《管子·白心》 万里之朝,日闻唯唯,而后闻诸生之愕愕,此乃公卿之良药针石。--《盐铁论·国疾》 謇愕之操,华首弥固。--《后汉书·陈蕃传》 又 愕 è惊讶。 【愕然】形容惊讶为之~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 咢 [è] chỉ âm.
Tim