學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mơ hồ, bối rối, mất phương hướngmáy dịch

kuìHỘI

  1. 1.bối rối
  2. 2.phiền muộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

愦 闷,烦乱 心烦愦兮意无聊。--王逸《九思·逢尤》 又如愦愦(混乱不安;糊涂);愦乱(昏乱不安,忧思烦乱);愦闹(混乱喧闹);愦毒(因中毒而烦乱) 昏乱,神志不清 则固僵仆烦愦。--唐·柳宗元《柳河东集》 愦于忧。--《战国策·齐策四》 又如愦眊(昏昧糊涂);愦耄(昏乱糊涂);愦慢(昏庸怠慢);愦瞀(昏乱) 愦kuì糊涂,昏乱昏~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [guì] chỉ âm.

愨 — Tim

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 愦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict