字義Nghĩa
thật thà, chân thành, trung thựcmáy dịch
sùTỐ
- 1.chân thành
- 2.thành khẩn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
愫 诚意,真情实意 披腹心,见情愫。--《汉书》 愫sù诚意,真情情~。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
愩 — Một tâm hồn trong sáng; 素 cũng cung cấp âm đọc