字義Nghĩa
buồn bã, đau lòng, thất vọngmáy dịch
chuàngSẢNG
- 1.bi thương
- 2.buồn
- 3.đau buồn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nghè — tim