字義Nghĩa
vui vẻ, hài lòng, vui sướngmáy dịch
kǎiKHẢI
- 1.vui vẻ
- 2.nhân từ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
khải — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 愷弟biến thể của 愷悌|恺悌[kai3 ti4]
- 愷徹biến thể của 愷撒|恺撒, Caesar (hoàng đế) dùng bởi Yan Fu 嚴復|严复
- 愷悌vui vẻ và dễ gần
- 愷撒Caesar (tên)
- 顧愷之Cố Khải Chi (346-407), họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn, một trong Lục triều tứ đại gia 六朝四大家
- 裘力斯·愷撒Julius Caesar, bi kịch năm 1599 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]